Kho từ › verbs praise criticize › fulminate

fulminate

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
kịch liệt phản đối, lên tiếng gay gắt
UK /ˈfʌlmɪneɪt/ · US /ˈfʌlmɪneɪt/
to express strong protest or criticism.
The union leader fulminated against the pay cut proposal.
→ Thủ lĩnh công đoàn kịch liệt phản đối đề xuất cắt giảm lương.
He fulminated in his column about corporate greed.→ Ông ấy lên tiếng gay gắt trong chuyên mục của mình về lòng tham doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
railinveigh
Collocations
fulminate againstfulminate overpublicly fulminatefulminate in anger
Họ từ
fulmination (n.) sự phản đối kịch liệt
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự phản đối trong IELTS.
Hàm ý nổi giận và lên tiếng mạnh mẽ, thường kéo dài. Phổ biến trong bài viết opinion/editorial.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...