Kho từ › verbs praise criticize › declaim

declaim

C2 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
diễn thuyết (thường để phản đối/khen ngợi)
UK /dɪˈkleɪm/ · US /dɪˈkleɪm/
To speak formally about a subject, often to express strong feelings.
The executive declaimed the project's merits at the AGM.
→ Giám đốc điều hành diễn thuyết về ưu điểm của dự án tại đại hội cổ đông.
She declaimed against the policy in an open letter.→ Bà ấy lên tiếng mạnh mẽ phản đối chính sách trong một thư ngỏ.
Đồng nghĩa
proclaimdenounce
Collocations
declaim againstdeclaim in favor ofdeclaim publiclydeclaim at a meeting
Họ từ
declamation (n.) bài diễn thuyếtdeclamatory (adj.) mang tính hùng biện
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong IELTS.
Nhấn mạnh phong cách hùng hồn, hùng biện. Có thể khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...