Kho từ › connectors master › insofar as

insofar as

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
trong chừng mực mà; đến mức độ mà
UK /ˌɪn.soʊˈfɑːr æz/ · US /ˌɪn.soʊˈfɑːr æz/
to the extent that; as far as
Insofar as the data is reliable, the model holds.
→ Trong chừng mực dữ liệu đáng tin, mô hình vẫn đúng.
We can assist, insofar as resources allow.→ Chúng tôi có thể hỗ trợ, trong phạm vi nguồn lực cho phép.
Đồng nghĩa
to the extent thatinasmuch as
Collocations
insofar as possibleinsofar as + clause
🎯 IELTS: Dùng để giới hạn thông tin trong câu.
Thường viết liền hoặc tách 'in so far as'; cả hai đúng văn phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...