Kho từ › connectors master › in the same vein

in the same vein

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
theo cùng hướng đó; cũng trong tinh thần đó
UK /ɪn ðə seɪm veɪn/ · US /ɪn ðə seɪm veɪn/
In a similar way; also in that spirit.
The CEO praised efficiency; in the same vein, the CFO highlighted savings.
→ Giám đốc khen ngợi hiệu quả; theo cùng hướng đó, CFO nhấn mạnh tiết kiệm.
In the same vein, the team adopted a leaner workflow.→ Cũng trong tinh thần đó, nhóm áp dụng quy trình gọn hơn.
Đồng nghĩa
similarlyin the same spirit
Collocations
in the same vein asin a similar vein
🎯 IELTS: Sử dụng để kết nối ý tưởng trong IELTS Writing.
'In a similar vein' cũng thông dụng; cả hai dùng cho văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...