Kho từ › connectors master › on that basis

on that basis

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
trên cơ sở đó; căn cứ vào đó
UK /ɒn ðæt ˈbeɪ.sɪs/ · US /ɒn ðæt ˈbeɪ.sɪs/
based on that information or reasoning.
The analysis looked promising; on that basis, funding was approved.
→ Phân tích có vẻ khả quan; căn cứ vào đó, vốn được duyệt.
On that basis, we recommend proceeding with the merger.→ Trên cơ sở đó, chúng tôi khuyến nghị tiến hành sáp nhập.
Đồng nghĩa
on that accounttherefore
Collocations
on that basis, wedecided on that basis
🎯 IELTS: Sử dụng để kết nối ý tưởng trong bài viết.
Hữu ích để kết nối lập luận trong email/memo TOEIC; đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...