EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› connectors master › to a large extent
to a large extent
C1
phr.
📁 connectors master
TOEIC
ở mức độ lớn; phần lớn
UK /tə ə lɑːrdʒ ɪkˈstent/
·
US /tə ə lɑːrdʒ ɪkˈstent/
to a great degree; mostly
The outcome depends, to a large extent, on client cooperation.
→ Kết quả phụ thuộc, ở mức độ lớn, vào sự hợp tác của khách hàng.
To a large extent, the reforms succeeded in reducing costs.
→ Phần lớn, các cải cách đã thành công trong việc giảm chi phí.
Đồng nghĩa
largely
for the most part
Collocations
to a large extent, + clause
to a great extent
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự thành công lớn.
Biến thể: 'to a great/lesser/certain extent' — đổi mức độ tùy ngữ cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inasmuch as
/ˌɪn.əzˈmʌtʃ æz/
trong chừng mực; bởi lẽ
insofar as
/ˌɪn.soʊˈfɑːr æz/
trong chừng mực mà; đến mức độ mà
as such
/æz sʌtʃ/
vì vậy; với tư cách đó; do đó
that being said
/ðæt ˈbiː.ɪŋ sed/
dẫu vậy; tuy nhiên; điều đó được nói
in the same vein
/ɪn ðə seɪm veɪn/
theo cùng hướng đó; cũng trong tinh thần đó
in so doing
/ɪn soʊ ˈduː.ɪŋ/
trong khi làm điều đó; bằng cách đó
on that basis
/ɒn ðæt ˈbeɪ.sɪs/
trên cơ sở đó; căn cứ vào đó
with this in mind
/wɪð ðɪs ɪn maɪnd/
với điều này trong đầu; ghi nhớ điều này
Có trong các bộ
🧵
Từ nối/cụm nối cấp cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...