Kho từ › connectors master › to a large extent

to a large extent

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
ở mức độ lớn; phần lớn
UK /tə ə lɑːrdʒ ɪkˈstent/ · US /tə ə lɑːrdʒ ɪkˈstent/
to a great degree; mostly
The outcome depends, to a large extent, on client cooperation.
→ Kết quả phụ thuộc, ở mức độ lớn, vào sự hợp tác của khách hàng.
To a large extent, the reforms succeeded in reducing costs.→ Phần lớn, các cải cách đã thành công trong việc giảm chi phí.
Đồng nghĩa
largelyfor the most part
Collocations
to a large extent, + clauseto a great extent
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thành công lớn.
Biến thể: 'to a great/lesser/certain extent' — đổi mức độ tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...