Kho từ › connectors master › as such

as such

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
vì vậy; với tư cách đó; do đó
UK /æz sʌtʃ/ · US /æz sʌtʃ/
For that reason; in that capacity.
The report is confidential; as such, distribution is restricted.
→ Báo cáo là tài liệu mật; vì vậy, việc phân phối bị hạn chế.
She is the director and, as such, bears final responsibility.→ Bà là giám đốc và, với tư cách đó, chịu trách nhiệm cuối cùng.
Đồng nghĩa
thereforeaccordingly
Collocations
and as suchas such, it follows
🎯 IELTS: Sử dụng để nối ý trong IELTS.
Không dùng as such = 'exactly' (VD: not a bonus as such) — nghĩa khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...