Kho từ › connectors master › in so doing

in so doing

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
trong khi làm điều đó; bằng cách đó
UK /ɪn soʊ ˈduː.ɪŋ/ · US /ɪn soʊ ˈduː.ɪŋ/
while doing something; by that means.
She streamlined the workflow and, in so doing, cut costs by 20%.
→ Cô tối ưu quy trình và, bằng cách đó, giảm chi phí 20%.
In so doing, the team demonstrated its commitment to quality.→ Trong khi làm điều đó, nhóm thể hiện cam kết với chất lượng.
Đồng nghĩa
therebyin doing so
Collocations
and in so doingin so doing, + clause
🎯 IELTS: Sử dụng 'in so doing' để liên kết ý tưởng trong bài viết.
Thường đứng sau dấu phẩy hoặc đầu câu; tương đương 'thereby' trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...