Kho từ › connectors master › far from

far from

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
hoàn toàn không; xa mới; trái lại
UK /fɑːr frəm/ · US /fɑːr frəm/
Not at all; quite the opposite.
Far from resolving the issue, the meeting only deepened disagreements.
→ Hoàn toàn không giải quyết được vấn đề, cuộc họp còn làm sâu thêm bất đồng.
The results were far from satisfactory, prompting a full review.→ Kết quả hoàn toàn không thỏa đáng, khiến phải tiến hành xem xét toàn diện.
Đồng nghĩa
anything butrather than
Collocations
far from idealfar from + gerund
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trong IELTS Writing.
Khi theo sau bởi gerund, nhấn mạnh mạnh sự trái ngược; rất hiệu quả trong phê phán logic.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...