Kho từ › connectors master › save for

save for

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
ngoại trừ; trừ phi
UK /seɪv fɔːr/ · US /seɪv fɔːr/
except for; other than
The contract was finalized, save for one outstanding clause.
→ Hợp đồng đã hoàn tất, ngoại trừ một điều khoản còn tồn đọng.
Save for minor revisions, the proposal was accepted as submitted.→ Ngoại trừ một số sửa đổi nhỏ, đề xuất được chấp nhận như đã nộp.
Đồng nghĩa
except forapart from
Collocations
save for + nounsave for the fact that
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ điều gì đó không bao gồm.
Trang trọng, hơi cổ điển; thường thấy trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...