Kho từ › connectors master › all things considered

all things considered

C1 phr. 📁 connectors master TOEIC
xem xét tất cả mọi thứ; nói chung mà xét
UK /ɔːl θɪŋz kənˈsɪd.ərd/ · US /ɔːl θɪŋz kənˈsɪd.ərd/
Taking everything into account; generally speaking.
All things considered, the partnership proved highly beneficial.
→ Xem xét tất cả mọi thứ, quan hệ đối tác tỏ ra rất có lợi.
All things considered, launching in Q3 is the safest option.→ Nói chung mà xét, ra mắt vào quý 3 là lựa chọn an toàn nhất.
Đồng nghĩa
on balancetaking everything into account
Collocations
all things considered, + clause
🎯 IELTS: Sử dụng để kết luận trong IELTS.
Đứng đầu câu; dùng khi đưa ra kết luận sau khi đã cân nhắc nhiều yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...