ring-fencing
Nghĩa
Định nghĩa · Isolating assets to prevent risk spread.
“Ring-fencing retail banking protects consumer deposits.”Cô lập ngân hàng bán lẻ bảo vệ tiền gửi của người tiêu dùng.
“The regulator required ring-fencing of the subsidiary's assets.”Cơ quan quản lý yêu cầu cô lập tài sản của công ty con.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về tài chính trong IELTS Writing.
Ghi chú · Quan trọng trong ngân hàng sau khủng hoảng 2008 (UK Banking Reform Act 2013).