let off steam
Nghĩa
Định nghĩa · To release pent-up emotions or stress.
“He goes for a run to let off steam after a bad day at work.”Anh ấy đi chạy để xả stress sau ngày làm việc tệ hại.
“Let her let off steam — she's been under a lot of pressure.”Để cô ấy xả bực đi — cô ấy đang chịu rất nhiều áp lực.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cách giải tỏa căng thẳng trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh máy hơi nước xả áp suất dư — nếu không xả sẽ nổ. Diễn tả hành động tích cực để giải phóng cảm xúc tiêu cực tích tụ. Thân mật, mang sắc thái lành mạnh hơn so với "blow one's top".