| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ɑːrt//
|
n |
nghệ thuật
Art enriches our lives.
Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.
|
— |
|
//ˈɑːrtɪst//
|
n |
nghệ sĩ
The artist exhibited her paintings.
Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
|
— |
|
//ˈpeɪntɪŋ//
|
n |
bức tranh, hội họa
The painting hangs in the Louvre.
Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.
|
— |
|
//ˈskʌlptʃər//
|
n |
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
|
— |
|
//ˈdrɔːɪŋ//
|
n |
bức vẽ
Children love drawing with crayons.
Trẻ em yêu thích vẽ bằng bút sáp.
|
— |
|
//ˈpɔːrtrət//
|
n |
chân dung
Mona Lisa is a famous portrait.
Mona Lisa là một bức chân dung nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈlændskeɪp//
|
n |
phong cảnh
Landscape paintings capture nature's beauty.
Tranh phong cảnh nắm bắt vẻ đẹp thiên nhiên.
|
— |
|
//ˈmæstərpiːs//
|
n |
kiệt tác
The Sistine Chapel ceiling is a masterpiece.
Trần nhà nguyện Sistine là một kiệt tác.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪbɪt//
|
v |
trưng bày
The museum exhibits modern art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
|
— |
|
//ˌeksɪˈbɪʃn//
|
n |
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
|
— |
|
//ˈɡæləri//
|
n |
phòng tranh
The gallery features local artists.
Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.
|
— |
|
//mjuˈziːəm//
|
n |
bảo tàng
The museum has a vast collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.
|
— |
|
//kræft//
|
n |
nghề thủ công
Pottery is an ancient craft.
Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
|
— |
|
//ˈkræftsmənʃɪp//
|
n |
tay nghề
The vase showed exquisite craftsmanship.
Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.
|
— |
|
//ˌhændˈmeɪd//
|
adj |
làm thủ công
Handmade goods take more time.
Sản phẩm làm thủ công cần nhiều thời gian hơn.
|
— |
|
//ˈpɒtəri//
|
n |
gốm sứ
Vietnamese pottery has a long tradition.
Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.
|
— |
|
//ˈwiːvɪŋ//
|
n |
sự dệt
Traditional weaving uses natural fibers.
Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.
|
— |
|
//ɪmˈbrɔɪdəri//
|
n |
thêu
Vietnamese embroidery is intricate.
Thêu Việt Nam phức tạp.
|
— |
|
//ˈkɑːrvɪŋ//
|
n |
chạm khắc
Wood carving requires patience.
Chạm khắc gỗ cần kiên nhẫn.
|
— |
|
//səˈræmɪks//
|
n |
gốm sứ (nghệ thuật)
Ceramics combine art and function.
Gốm sứ kết hợp nghệ thuật và chức năng.
|
— |
|
//ˈkænvəs//
|
n |
tấm vải vẽ
The artist prepared a fresh canvas.
Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.
|
— |
|
//ˈpælət//
|
n |
bảng pha màu
The painter mixed colors on her palette.
Họa sĩ pha màu trên bảng của cô ấy.
|
— |
|
//brʌʃ//
|
v |
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần một ngày.
|
— |
|
//peɪnt//
|
n/v |
sơn, vẽ
Oil paint takes weeks to dry.
Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.
|
— |
|
//sketʃ//
|
n |
bản phác thảo
She drew a quick sketch.
Cô ấy vẽ một bản phác thảo nhanh.
|
— |
|
//ɑːrˈtɪstɪk//
|
adj |
có tính nghệ thuật
She has an artistic eye.
Cô ấy có con mắt nghệ thuật.
|
— |
|
//kriˈeɪtɪv//
|
adj |
sáng tạo
Creative people approach problems differently.
Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.
|
— |
|
//ˈtælənt//
|
n |
tài năng
Musical talent often runs in families.
Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.
|
— |
|
//skɪld//
|
adj |
lành nghề
Skilled artisans pass down techniques.
Nghệ nhân lành nghề truyền lại kỹ thuật.
|
— |
|
//trəˈdɪʃənl//
|
adj |
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
|
— |
|
//kənˈtempəreri//
|
adj |
đương đại
Contemporary art challenges conventions.
Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.
|
— |
|
//ˈæbstrækt//
|
adj |
trừu tượng
Abstract art can be hard to understand.
Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
|
— |
|
//ˌriːəˈlɪstɪk//
|
adj |
hiện thực
Realistic paintings depict scenes accurately.
Tranh hiện thực mô tả cảnh chính xác.
|
— |
|
//staɪl//
|
n |
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
|
— |
|
//tekˈniːk//
|
n |
kỹ thuật
New techniques expand artistic possibilities.
Kỹ thuật mới mở rộng khả năng nghệ thuật.
|
— |
|
//ˌɪnspəˈreɪʃn//
|
n |
nguồn cảm hứng
Nature is a common source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.
|
— |
|
//əˈrɪdʒənl//
|
adj |
nguyên bản
Original artwork is more valuable than copies.
Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
|
— |
|
//ˌriːprəˈdʌkʃn//
|
n |
bản sao chép
Museum gift shops sell reproductions.
Cửa hàng quà tặng bảo tàng bán bản sao chép.
|
— |
|
//freɪm//
|
n |
khung tranh
The painting needs a new frame.
Bức tranh cần khung mới.
|
— |
|
//ˈmjʊrəl//
|
n |
bức bích họa
Murals decorate many city walls.
Bích họa trang trí nhiều bức tường thành phố.
|
— |
|
//ɡrəˈfiːti//
|
n |
tranh tường vẽ bậy
Graffiti can be art or vandalism.
Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.
|
— |
|
//fəˈtɒɡrəfi//
|
n |
nhiếp ảnh
Photography captures fleeting moments.
Nhiếp ảnh nắm bắt những khoảnh khắc thoáng qua.
|
— |
|
//fəˈtɒɡrəfər//
|
n |
nhiếp ảnh gia
The photographer captured a stunning sunset.
Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
|
— |
|
//dɪˈzaɪn//
|
n |
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
|
— |
|
//dɪˈzaɪnər//
|
n |
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
|
— |
|
//ˈdekəreɪt//
|
v |
trang trí
They decorated the room for the party.
Họ trang trí phòng cho bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈɔːrnəmənt//
|
n |
đồ trang trí
Christmas ornaments hung from the tree.
Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
|
— |
|
//ˌdekəˈreɪʃn//
|
n |
sự trang trí
Tet decorations brighten Vietnamese homes.
Trang trí Tết làm sáng nhà Việt.
|
— |
|
//ˈherɪtɪdʒ//
|
n |
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
|
— |
|
//ˈwɜːrkʃɒp//
|
n |
xưởng thợ
I attended a pottery workshop last weekend.
Tôi tham dự một workshop làm gốm cuối tuần trước.
|
— |
Đang tải...