Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ

ID 403552
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɑːrt//
n
nghệ thuật
Art enriches our lives.
Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.
//ˈɑːrtɪst//
n
nghệ sĩ
The artist exhibited her paintings.
Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
//ˈpeɪntɪŋ//
n
bức tranh, hội họa
The painting hangs in the Louvre.
Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.
//ˈskʌlptʃər//
n
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
//ˈdrɔːɪŋ//
n
bức vẽ
Children love drawing with crayons.
Trẻ em yêu thích vẽ bằng bút sáp.
//ˈpɔːrtrət//
n
chân dung
Mona Lisa is a famous portrait.
Mona Lisa là một bức chân dung nổi tiếng.
//ˈlændskeɪp//
n
phong cảnh
Landscape paintings capture nature's beauty.
Tranh phong cảnh nắm bắt vẻ đẹp thiên nhiên.
//ˈmæstərpiːs//
n
kiệt tác
The Sistine Chapel ceiling is a masterpiece.
Trần nhà nguyện Sistine là một kiệt tác.
//ɪɡˈzɪbɪt//
v
trưng bày
The museum exhibits modern art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
//ˌeksɪˈbɪʃn//
n
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
//ˈɡæləri//
n
phòng tranh
The gallery features local artists.
Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.
//mjuˈziːəm//
n
bảo tàng
The museum has a vast collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.
//kræft//
n
nghề thủ công
Pottery is an ancient craft.
Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
//ˈkræftsmənʃɪp//
n
tay nghề
The vase showed exquisite craftsmanship.
Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.
//ˌhændˈmeɪd//
adj
làm thủ công
Handmade goods take more time.
Sản phẩm làm thủ công cần nhiều thời gian hơn.
//ˈpɒtəri//
n
gốm sứ
Vietnamese pottery has a long tradition.
Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.
//ˈwiːvɪŋ//
n
sự dệt
Traditional weaving uses natural fibers.
Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.
//ɪmˈbrɔɪdəri//
n
thêu
Vietnamese embroidery is intricate.
Thêu Việt Nam phức tạp.
//ˈkɑːrvɪŋ//
n
chạm khắc
Wood carving requires patience.
Chạm khắc gỗ cần kiên nhẫn.
//səˈræmɪks//
n
gốm sứ (nghệ thuật)
Ceramics combine art and function.
Gốm sứ kết hợp nghệ thuật và chức năng.
//ˈkænvəs//
n
tấm vải vẽ
The artist prepared a fresh canvas.
Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.
//ˈpælət//
n
bảng pha màu
The painter mixed colors on her palette.
Họa sĩ pha màu trên bảng của cô ấy.
//brʌʃ//
v
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần một ngày.
//peɪnt//
n/v
sơn, vẽ
Oil paint takes weeks to dry.
Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.
//sketʃ//
n
bản phác thảo
She drew a quick sketch.
Cô ấy vẽ một bản phác thảo nhanh.
//ɑːrˈtɪstɪk//
adj
có tính nghệ thuật
She has an artistic eye.
Cô ấy có con mắt nghệ thuật.
//kriˈeɪtɪv//
adj
sáng tạo
Creative people approach problems differently.
Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.
//ˈtælənt//
n
tài năng
Musical talent often runs in families.
Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.
//skɪld//
adj
lành nghề
Skilled artisans pass down techniques.
Nghệ nhân lành nghề truyền lại kỹ thuật.
//trəˈdɪʃənl//
adj
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
//kənˈtempəreri//
adj
đương đại
Contemporary art challenges conventions.
Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.
//ˈæbstrækt//
adj
trừu tượng
Abstract art can be hard to understand.
Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
//ˌriːəˈlɪstɪk//
adj
hiện thực
Realistic paintings depict scenes accurately.
Tranh hiện thực mô tả cảnh chính xác.
//staɪl//
n
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
//tekˈniːk//
n
kỹ thuật
New techniques expand artistic possibilities.
Kỹ thuật mới mở rộng khả năng nghệ thuật.
//ˌɪnspəˈreɪʃn//
n
nguồn cảm hứng
Nature is a common source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.
//əˈrɪdʒənl//
adj
nguyên bản
Original artwork is more valuable than copies.
Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
//ˌriːprəˈdʌkʃn//
n
bản sao chép
Museum gift shops sell reproductions.
Cửa hàng quà tặng bảo tàng bán bản sao chép.
//freɪm//
n
khung tranh
The painting needs a new frame.
Bức tranh cần khung mới.
//ˈmjʊrəl//
n
bức bích họa
Murals decorate many city walls.
Bích họa trang trí nhiều bức tường thành phố.
//ɡrəˈfiːti//
n
tranh tường vẽ bậy
Graffiti can be art or vandalism.
Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.
//fəˈtɒɡrəfi//
n
nhiếp ảnh
Photography captures fleeting moments.
Nhiếp ảnh nắm bắt những khoảnh khắc thoáng qua.
//fəˈtɒɡrəfər//
n
nhiếp ảnh gia
The photographer captured a stunning sunset.
Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
//dɪˈzaɪn//
n
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
//dɪˈzaɪnər//
n
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
//ˈdekəreɪt//
v
trang trí
They decorated the room for the party.
Họ trang trí phòng cho bữa tiệc.
//ˈɔːrnəmənt//
n
đồ trang trí
Christmas ornaments hung from the tree.
Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
//ˌdekəˈreɪʃn//
n
sự trang trí
Tet decorations brighten Vietnamese homes.
Trang trí Tết làm sáng nhà Việt.
//ˈherɪtɪdʒ//
n
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
//ˈwɜːrkʃɒp//
n
xưởng thợ
I attended a pottery workshop last weekend.
Tôi tham dự một workshop làm gốm cuối tuần trước.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...