angry
/ˈæŋɡri/ A1 phổ biến #440
Nghĩa
Tức giận
adj.
Định nghĩa · Feeling strong displeasure or annoyance.
“He is angry.”Anh ấy tức giận.
“He was angry about the delay.”Anh ấy tức giận vì sự chậm trễ.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc 'angry' trong tình huống cụ thể.
Ghi chú · Mạnh hơn 'upset', thường kèm hành động.