EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj › angry
angry
A1
adj.
📁 adj
Tức giận
UK /ˈæŋɡri/
·
US /ˈæŋɡri/
Feeling strong displeasure or annoyance.
He is angry.
→ Anh ấy tức giận.
He was angry about the delay.
→ Anh ấy tức giận vì sự chậm trễ.
Đồng nghĩa
furious
irritated
Collocations
get angry
angry at
angry voice
Họ từ
anger (n)
angrily (adv)
🎯
IELTS:
Mô tả cảm xúc 'angry' trong tình huống cụ thể.
Mạnh hơn 'upset', thường kèm hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
new
/njuː/
Mới
good
/ɡʊd/
Tốt
same
/seɪm/
Giống
long
/lɒŋ/
Dài
little
/ˈlɪtəl/
Nhỏ/ít
high
/haɪ/
Cao
small
/smɔːl/
Nhỏ
big
/bɪɡ/
To/lớn
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
📔
Màu sắc & Tính từ A1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...