Kho từ › Animals › ladybird

ladybird /ˈleɪdibɜːd/

A1 n 📁 Animals
bọ rùa
I saw a red ladybird on the flower.
→ Tôi thấy một con bọ rùa đỏ trên bông hoa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...