ladybird
/ˈleɪdibɜːd/ A1
Nghĩa
bọ rùa
n
Định nghĩa · A small red beetle with black spots.
“I saw a red ladybird on the flower.”Tôi thấy một con bọ rùa đỏ trên bông hoa.
“The ladybird landed on the flower.”Bọ rùa đã đậu lên bông hoa.
Đồng nghĩa
ladybug
Cụm hay dùng
ladybird larvaeladybird habitat
Mẹo IELTS · Nói về thiên nhiên có thể làm bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Bọ rùa thường được coi là may mắn.