Kho từ › Animals › toad

toad

A1 n 📁 Animals
con cóc
UK /təʊd/ · US /təʊd/
A large, warty frog.
A toad sat near the pond.
→ Một con cóc ngồi gần ao.
The toad sat on a rock by the pond.→ Con cóc ngồi trên một viên đá bên ao.
Đồng nghĩa
frog
Collocations
toad habitattoad species
🎯 IELTS: Dùng để mô tả động vật trong IELTS Speaking.
Khác với rùa và ếch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...