EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals › toad
toad
A1
n
📁 Animals
con cóc
UK /təʊd/
·
US /təʊd/
A large, warty frog.
A toad sat near the pond.
→ Một con cóc ngồi gần ao.
The toad sat on a rock by the pond.
→ Con cóc ngồi trên một viên đá bên ao.
Đồng nghĩa
frog
Collocations
toad habitat
toad species
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả động vật trong IELTS Speaking.
Khác với rùa và ếch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
tortoise
/ˈtɔːtəs/
con rùa
kangaroo
/ˌkæŋɡəˈruː/
con chuột túi
panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
swan
/swɒn/
con thiên nga
cub
/kʌb/
thú con (gấu, sư tử)
peacock
/ˈpiːkɒk/
con công
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 21
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...