Kho từ › Transport › kayak

kayak /ˈkaɪæk/

A1 n 📁 Transport
thuyền kayak
She rowed her kayak on the lake.
→ Cô ấy chèo thuyền kayak trên hồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...