Kho từ › Transport › motorboat

motorboat

A1 n 📁 Transport
thuyền máy
UK /ˈməʊtəbəʊt/ · US /ˈməʊtəbəʊt/
A boat powered by an engine.
They crossed the lake in a motorboat.
→ Họ vượt qua hồ bằng thuyền máy.
They enjoyed a ride on the motorboat.→ Họ đã tận hưởng một chuyến đi trên thuyền máy.
Đồng nghĩa
powerboat
Collocations
speed motorboatmotorboat ride
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động giải trí có thể làm bài viết phong phú.
Thuyền máy thường nhanh hơn thuyền buồm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...