EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Transport › motorboat
motorboat
A1
n
📁 Transport
thuyền máy
UK /ˈməʊtəbəʊt/
·
US /ˈməʊtəbəʊt/
A boat powered by an engine.
They crossed the lake in a motorboat.
→ Họ vượt qua hồ bằng thuyền máy.
They enjoyed a ride on the motorboat.
→ Họ đã tận hưởng một chuyến đi trên thuyền máy.
Đồng nghĩa
powerboat
Collocations
speed motorboat
motorboat ride
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động giải trí có thể làm bài viết phong phú.
Thuyền máy thường nhanh hơn thuyền buồm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
lorry
/ˈlɒri/
xe tải lớn
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...