Kho từ › Phrasal verbs · down › bring down

bring down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
UK /brɪŋ daʊn/ · US /brɪŋ daʊn/
to reduce something to a lower level
The new law will bring down pollution levels.
→ Luật mới sẽ giảm mức ô nhiễm.
They hope to bring down prices for customers.→ Họ hy vọng sẽ giảm giá cho khách hàng.
Đồng nghĩa
reducelower
Collocations
bring down costsbring down a regimebring down the house
🎯 IELTS: Chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...