bring down
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce something to a lower level
“The new law will bring down pollution levels.”Luật mới sẽ giảm mức ô nhiễm.
“They hope to bring down prices for customers.”Họ hy vọng sẽ giảm giá cho khách hàng.
Mẹo IELTS · Chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.