EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · down › hold down
hold down
B1
v.
📁 Phrasal verbs · down
IELTS
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
UK /hoʊld daʊn/
·
US /hoʊld daʊn/
to keep something at a lower level
We need to hold down costs this year.
→ Chúng ta cần giữ chi phí ở mức thấp trong năm nay.
He tried to hold down his excitement.
→ Anh ấy cố gắng giữ sự phấn khích của mình.
Đồng nghĩa
maintain
control
Collocations
hold down a job
hold down expenses
hold down a position
🎯
IELTS:
Sử dụng khi viết về quản lý chi phí.
Dùng khi muốn kiềm chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring down
/brɪŋ daʊn/
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
call down
/kɔːl daʊn/
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
calm down
/kɑːm daʊn/
trở nên bình tĩnh hơn
cut down
/kʌt daʊn/
giảm số lượng của cái gì đó
get down
/ɡɛt daʊn/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
give down
/ɡɪv daʊn/
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
let down
/lɛt daʊn/
làm ai đó thất vọng
look down
/lʊk daʊn/
nhìn ai đó như thấp kém hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · down
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...