Kho từ › Phrasal verbs · down › hold down

hold down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
UK /hoʊld daʊn/ · US /hoʊld daʊn/
to keep something at a lower level
We need to hold down costs this year.
→ Chúng ta cần giữ chi phí ở mức thấp trong năm nay.
He tried to hold down his excitement.→ Anh ấy cố gắng giữ sự phấn khích của mình.
Đồng nghĩa
maintaincontrol
Collocations
hold down a jobhold down expenseshold down a position
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về quản lý chi phí.
Dùng khi muốn kiềm chế hoặc kiểm soát điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...