Kho từ › Phrasal verbs · down › get down

get down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
UK /ɡɛt daʊn/ · US /ɡɛt daʊn/
to start doing something seriously
Let's get down to business and finish this project.
→ Hãy bắt tay vào công việc và hoàn thành dự án này.
He finally got down to studying for the exam.→ Cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu học cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
beginstart
Collocations
get down to workget down to detailsget down to facts
🎯 IELTS: Thể hiện tính nghiêm túc trong bài viết.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó bắt đầu làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...