EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · down › cut down
cut down
B1
v.
📁 Phrasal verbs · down
IELTS
giảm số lượng của cái gì đó
UK /kʌt daʊn/
·
US /kʌt daʊn/
to reduce the amount of something
I need to cut down on sugar for my health.
→ Tôi cần giảm lượng đường để tốt cho sức khỏe.
They cut down the number of employees.
→ Họ đã giảm số lượng nhân viên.
Đồng nghĩa
reduce
decrease
Collocations
cut down costs
cut down expenses
cut down on smoking
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự thay đổi tích cực.
Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc chi tiêu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring down
/brɪŋ daʊn/
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
call down
/kɔːl daʊn/
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
calm down
/kɑːm daʊn/
trở nên bình tĩnh hơn
get down
/ɡɛt daʊn/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
give down
/ɡɪv daʊn/
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
hold down
/hoʊld daʊn/
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
let down
/lɛt daʊn/
làm ai đó thất vọng
look down
/lʊk daʊn/
nhìn ai đó như thấp kém hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · down
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...