EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · down › give down
give down
B1
v.
📁 Phrasal verbs · down
IELTS
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
UK /ɡɪv daʊn/
·
US /ɡɪv daʊn/
to hand something over or share it
She gave down her notes to help others study.
→ Cô ấy đã chia sẻ ghi chú của mình để giúp người khác học.
He gave down his lunch to a friend in need.
→ Anh ấy đã cho bạn mình bữa trưa vì đói.
Đồng nghĩa
share
hand over
Collocations
give down information
give down resources
give down support
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc giúp đỡ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring down
/brɪŋ daʊn/
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
call down
/kɔːl daʊn/
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
calm down
/kɑːm daʊn/
trở nên bình tĩnh hơn
cut down
/kʌt daʊn/
giảm số lượng của cái gì đó
get down
/ɡɛt daʊn/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
hold down
/hoʊld daʊn/
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
let down
/lɛt daʊn/
làm ai đó thất vọng
look down
/lʊk daʊn/
nhìn ai đó như thấp kém hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · down
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...