Kho từ › Phrasal verbs · down › give down

give down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
UK /ɡɪv daʊn/ · US /ɡɪv daʊn/
to hand something over or share it
She gave down her notes to help others study.
→ Cô ấy đã chia sẻ ghi chú của mình để giúp người khác học.
He gave down his lunch to a friend in need.→ Anh ấy đã cho bạn mình bữa trưa vì đói.
Đồng nghĩa
sharehand over
Collocations
give down informationgive down resourcesgive down support
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...