Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

calm down

/kɑːm daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên bình tĩnh hơn v.

Định nghĩa · to become less angry or excited

“You should calm down before making a decision.”Bạn nên bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.

“He took a deep breath to calm down.”Anh ấy đã hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Dùng khi muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...