Kho từ › Phrasal verbs · down › calm down

calm down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
trở nên bình tĩnh hơn
UK /kɑːm daʊn/ · US /kɑːm daʊn/
to become less angry or excited
You should calm down before making a decision.
→ Bạn nên bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.
He took a deep breath to calm down.→ Anh ấy đã hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa
relaxsettle down
Collocations
calm down emotionscalm down a situationcalm down the crowd
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...