EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · down › calm down
calm down
B1
v.
📁 Phrasal verbs · down
IELTS
trở nên bình tĩnh hơn
UK /kɑːm daʊn/
·
US /kɑːm daʊn/
to become less angry or excited
You should calm down before making a decision.
→ Bạn nên bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.
He took a deep breath to calm down.
→ Anh ấy đã hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa
relax
settle down
Collocations
calm down emotions
calm down a situation
calm down the crowd
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring down
/brɪŋ daʊn/
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
call down
/kɔːl daʊn/
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
cut down
/kʌt daʊn/
giảm số lượng của cái gì đó
get down
/ɡɛt daʊn/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
give down
/ɡɪv daʊn/
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
hold down
/hoʊld daʊn/
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
let down
/lɛt daʊn/
làm ai đó thất vọng
look down
/lʊk daʊn/
nhìn ai đó như thấp kém hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · down
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...