Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call down

/kɔːl daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

chỉ trích hoặc khiển trách ai đó v.

Định nghĩa · to criticize or reprimand someone

“The manager called down the team for missing the deadline.”Quản lý đã khiển trách đội vì không đạt hạn chót.

“She called him down for being late.”Cô ấy đã chỉ trích anh ấy vì đến muộn.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng quá nhiều trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cần chỉ trích một cách nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...