slow down
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce speed or activity
“You should slow down while driving in the rain.”Bạn nên giảm tốc độ khi lái xe trong mưa.
“He decided to slow down his work pace.”Anh ấy quyết định giảm tốc độ làm việc của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các ngữ cảnh giao thông hoặc công việc.
Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó nên thận trọng hơn.