Kho từ › Phrasal verbs · down › slow down

slow down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm tốc độ hoặc hoạt động
UK /sloʊ daʊn/ · US /sloʊ daʊn/
to reduce speed or activity
You should slow down while driving in the rain.
→ Bạn nên giảm tốc độ khi lái xe trong mưa.
He decided to slow down his work pace.→ Anh ấy quyết định giảm tốc độ làm việc của mình.
Đồng nghĩa
deceleratereduce speed
Collocations
slow down trafficslow down progressslow down a process
🎯 IELTS: Sử dụng trong các ngữ cảnh giao thông hoặc công việc.
Dùng khi khuyên ai đó nên thận trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...