Kho từ › Phrasal verbs · down › take down

take down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
gỡ bỏ cái gì đó; ghi chép cái gì
UK /teɪk daʊn/ · US /teɪk daʊn/
to remove something; to write something
Please take down the notes from the board.
→ Vui lòng ghi chép lại các ghi chú trên bảng.
They took down the old building last year.→ Họ đã gỡ bỏ tòa nhà cũ năm ngoái.
Đồng nghĩa
removewrite down
Collocations
take down a messagetake down a signtake down a tent
🎯 IELTS: Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để làm rõ ý.
Dùng khi cần ghi chép hoặc gỡ bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...