EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · back › pay back
pay back
B1
v.
📁 Phrasal verbs · back
IELTS
trả lại tiền
UK /peɪ bæk/
·
US /peɪ bæk/
to return money that you owe
I need to pay back the loan by next month.
→ Tôi cần trả lại khoản vay trước tháng sau.
He promised to pay back his friends.
→ Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền cho bạn bè.
Đồng nghĩa
repay
refund
Collocations
pay back a debt
pay back in full
🎯
IELTS:
Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc trả lại tiền cho ai đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring back
/brɪŋ bæk/
đem cái gì trở lại chỗ cũ
take back
/teɪk bæk/
lấy lại cái gì đó
write back
/raɪt bæk/
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
get back
/ɡɛt bæk/
trở lại một nơi hoặc hoạt động
look back
/lʊk bæk/
nghĩ về quá khứ
put back
/pʊt bæk/
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
check back
/tʃɛk bæk/
trở lại kiểm tra một cái gì đó
fall back
/fɔl bæk/
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · back
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...