Kho từ › Phrasal verbs · back › pay back

pay back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lại tiền
UK /peɪ bæk/ · US /peɪ bæk/
to return money that you owe
I need to pay back the loan by next month.
→ Tôi cần trả lại khoản vay trước tháng sau.
He promised to pay back his friends.→ Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền cho bạn bè.
Đồng nghĩa
repayrefund
Collocations
pay back a debtpay back in full
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc trả lại tiền cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...