Kho từ › Phrasal verbs · back › turn back the clock

turn back the clock

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay ngược thời gian
UK /tɜrn bæk ðə klɑk/ · US /tɜrn bæk ðə klɑk/
to return to a previous time
If I could turn back the clock, I would change my decisions.
→ Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ thay đổi quyết định của mình.
She wishes she could turn back the clock to her youth.→ Cô ấy ước gì có thể quay ngược thời gian về tuổi trẻ.
Đồng nghĩa
reverse timego back in time
Collocations
turn back the clock on lifeturn back the clock to a better time
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Dùng khi bạn muốn nói về việc trở lại thời gian trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...