shut down
Nghĩa
Định nghĩa · to stop operating or functioning
“The factory shut down for maintenance.”Nhà máy đã đóng cửa để bảo trì.
“They decided to shut down the old website.”Họ quyết định đóng cửa trang web cũ.
Mẹo IELTS · Sử dụng ngữ pháp chính xác khi dùng phrasal verbs.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ.