Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shut down

/ʃʌt daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

đóng lại, ngừng hoạt động v.

Định nghĩa · to stop operating or functioning

“The factory shut down for maintenance.”Nhà máy đã đóng cửa để bảo trì.

“They decided to shut down the old website.”Họ quyết định đóng cửa trang web cũ.

Đồng nghĩa closecease

Mẹo IELTS · Sử dụng ngữ pháp chính xác khi dùng phrasal verbs.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...