Kho từ › Phrasal verbs · down › shut down

shut down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
đóng lại, ngừng hoạt động
UK /ʃʌt daʊn/ · US /ʃʌt daʊn/
to stop operating or functioning
The factory shut down for maintenance.
→ Nhà máy đã đóng cửa để bảo trì.
They decided to shut down the old website.→ Họ quyết định đóng cửa trang web cũ.
Đồng nghĩa
closecease
Collocations
shut down operationsshut down production
🎯 IELTS: Sử dụng ngữ pháp chính xác khi dùng phrasal verbs.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...