Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mark down

/mɑrk daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

giảm giá v.

Định nghĩa · to reduce the price of something

“They marked down the prices for the sale.”Họ đã giảm giá cho đợt sale.

“The store marked down all winter clothes.”Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa đông.

Đồng nghĩa discountreduce

Mẹo IELTS · Biết cách dùng phrasal verbs sẽ giúp bài viết nổi bật hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm hoặc bán hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...