mark down
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce the price of something
“They marked down the prices for the sale.”Họ đã giảm giá cho đợt sale.
“The store marked down all winter clothes.”Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa đông.
Mẹo IELTS · Biết cách dùng phrasal verbs sẽ giúp bài viết nổi bật hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm hoặc bán hàng.