Kho từ › Phrasal verbs · down › mark down

mark down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm giá
UK /mɑrk daʊn/ · US /mɑrk daʊn/
to reduce the price of something
They marked down the prices for the sale.
→ Họ đã giảm giá cho đợt sale.
The store marked down all winter clothes.→ Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa đông.
Đồng nghĩa
discountreduce
Collocations
mark down pricesmark down items
🎯 IELTS: Biết cách dùng phrasal verbs sẽ giúp bài viết nổi bật hơn.
Thường dùng trong mua sắm hoặc bán hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...