sit down
Nghĩa
Định nghĩa · to take a seat
“Please sit down and relax.”Xin vui lòng ngồi xuống và thư giãn.
“He sat down to write a letter.”Anh ấy ngồi xuống để viết một bức thư.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn ai đó ngồi xuống.