Kho từ › Phrasal verbs · down › sit down

sit down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
ngồi xuống
UK /sɪt daʊn/ · US /sɪt daʊn/
to take a seat
Please sit down and relax.
→ Xin vui lòng ngồi xuống và thư giãn.
He sat down to write a letter.→ Anh ấy ngồi xuống để viết một bức thư.
Đồng nghĩa
take a seatsettle down
Collocations
sit down for dinnersit down with friends
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.
Dùng khi muốn ai đó ngồi xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...