Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sit down

/sɪt daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

ngồi xuống v.

Định nghĩa · to take a seat

“Please sit down and relax.”Xin vui lòng ngồi xuống và thư giãn.

“He sat down to write a letter.”Anh ấy ngồi xuống để viết một bức thư.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn ai đó ngồi xuống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...