cool down
Nghĩa
Định nghĩa · to become less hot or intense
“Let the soup cool down before serving.”Để súp nguội trước khi phục vụ.
“After the run, I need to cool down.”Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên cho bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc giảm nhiệt độ.