Kho từ › Phrasal verbs · down › cool down

cool down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
hạ nhiệt, giảm nhiệt
UK /kuːl daʊn/ · US /kuːl daʊn/
to become less hot or intense
Let the soup cool down before serving.
→ Để súp nguội trước khi phục vụ.
After the run, I need to cool down.→ Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt.
Đồng nghĩa
calm downlower temperature
Collocations
cool down the enginecool down after exercise
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên cho bài viết.
Dùng để chỉ việc giảm nhiệt độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...