Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cool down

/kuːl daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

hạ nhiệt, giảm nhiệt v.

Định nghĩa · to become less hot or intense

“Let the soup cool down before serving.”Để súp nguội trước khi phục vụ.

“After the run, I need to cool down.”Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên cho bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giảm nhiệt độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...