Kho từ › Phrasal verbs · down › pull down

pull down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
phá hủy, kéo đổ
UK /pʊl daʊn/ · US /pʊl daʊn/
to demolish or destroy something
They plan to pull down the old building.
→ Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ.
The storm pulled down many trees.→ Cơn bão đã kéo đổ nhiều cây.
Đồng nghĩa
demolishdestroy
Collocations
pull down a structurepull down a wall
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.
Thường dùng khi nói về việc phá hủy công trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...