Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull down

/pʊl daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

phá hủy, kéo đổ v.

Định nghĩa · to demolish or destroy something

“They plan to pull down the old building.”Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ.

“The storm pulled down many trees.”Cơn bão đã kéo đổ nhiều cây.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc phá hủy công trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...