Kho từ › Phrasal verbs · down › live down

live down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
không còn xấu hổ về điều gì
UK /lɪv daʊn/ · US /lɪv daʊn/
to stop being embarrassed by something
He tried to live down his mistakes.
→ Anh ấy cố gắng không còn xấu hổ về những sai lầm của mình.
It took years for her to live down the incident.→ Cô ấy mất nhiều năm để không còn xấu hổ về sự cố đó.
Đồng nghĩa
overcomeforget
Collocations
live down a mistakelive down a reputation
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.
Dùng khi muốn quên đi điều gì đó xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...