Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

live down

/lɪv daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

không còn xấu hổ về điều gì v.

Định nghĩa · to stop being embarrassed by something

“He tried to live down his mistakes.”Anh ấy cố gắng không còn xấu hổ về những sai lầm của mình.

“It took years for her to live down the incident.”Cô ấy mất nhiều năm để không còn xấu hổ về sự cố đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn quên đi điều gì đó xấu hổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...