Kho từ › Phrasal verbs · back › send back

send back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
gửi trả lại
UK /sɛnd bæk/ · US /sɛnd bæk/
to return something by mail or delivery
I need to send back this package.
→ Tôi cần gửi trả lại gói hàng này.
She decided to send back the dress because it didn't fit.→ Cô ấy quyết định gửi trả lại chiếc váy vì nó không vừa.
Đồng nghĩa
return
Collocations
send back a productsend back a letter
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Dùng khi bạn muốn gửi hàng hóa trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...