Kho từ › Phrasal verbs · back › run back

run back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
chạy trở lại
UK /rʌn bæk/ · US /rʌn bæk/
to return quickly by running
He had to run back to get his wallet.
→ Anh ấy phải chạy trở lại để lấy ví.
I saw her run back to the car.→ Tôi thấy cô ấy chạy trở lại xe.
Đồng nghĩa
rush back
Collocations
run back quicklyrun back home
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện rõ ràng suy nghĩ của bạn.
Dùng khi bạn phải trở lại một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...