Kho từ › Phrasal verbs · down › go down

go down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm, hạ xuống
UK /ɡoʊ daʊn/ · US /ɡoʊ daʊn/
to decrease or lower
The temperature will go down tonight.
→ Nhiệt độ sẽ giảm vào tối nay.
Sales went down last month.→ Doanh số đã giảm tháng trước.
Đồng nghĩa
decreasedrop
Collocations
go down in historygo down a path
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả xu hướng trong các biểu đồ.
Dùng khi nói về sự giảm sút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...