Kho từ › Phrasal verbs · down › talk down

talk down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
nói chuyện với ai đó một cách coi thường
UK /tɔk daʊn/ · US /tɔk daʊn/
to speak to someone in a condescending way
He tends to talk down to his employees.
→ Anh ấy thường nói chuyện coi thường nhân viên.
Don't talk down to me.→ Đừng nói chuyện coi thường tôi.
Đồng nghĩa
patronizebelittle
Collocations
talk down to someonetalk down a price
🎯 IELTS: Tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực trong bài viết.
Dùng khi nói về phong cách giao tiếp không tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...