come down
Nghĩa
Định nghĩa · to move from a higher place to a lower place
“Please come down from the roof.”Vui lòng xuống khỏi mái nhà.
“The price has come down recently.”Giá đã giảm gần đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để mô tả hành động một cách cụ thể hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc di chuyển xuống.