Kho từ › Phrasal verbs · down › come down

come down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp
UK /kʌm daʊn/ · US /kʌm daʊn/
to move from a higher place to a lower place
Please come down from the roof.
→ Vui lòng xuống khỏi mái nhà.
The price has come down recently.→ Giá đã giảm gần đây.
Đồng nghĩa
descenddrop
Collocations
come down in pricecome down to earth
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để mô tả hành động một cách cụ thể hơn.
Dùng khi nói về việc di chuyển xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...