Kho từ › Phrasal verbs · down › set down

set down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
thiết lập hoặc ghi lại cái gì đó
UK /sɛt daʊn/ · US /sɛt daʊn/
to establish or record something
They set down the rules for the game.
→ Họ đã thiết lập các quy tắc cho trò chơi.
She set down her thoughts in a journal.→ Cô ấy đã ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
Đồng nghĩa
establishrecord
Collocations
set down guidelinesset down memories
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi nói về quy tắc và quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...