set down
Nghĩa
Định nghĩa · to establish or record something
“They set down the rules for the game.”Họ đã thiết lập các quy tắc cho trò chơi.
“She set down her thoughts in a journal.”Cô ấy đã ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về quy tắc và quy định.