Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set down

/sɛt daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập hoặc ghi lại cái gì đó v.

Định nghĩa · to establish or record something

“They set down the rules for the game.”Họ đã thiết lập các quy tắc cho trò chơi.

“She set down her thoughts in a journal.”Cô ấy đã ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.

Đồng nghĩa establishrecord

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về quy tắc và quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...