Kho từ › adj › low

low

A1 adj. 📁 adj
Thấp
UK /loʊ/ · US /loʊ/
Not high; close to the ground.
Low price.
→ Giá thấp.
He spoke low.→ Anh ấy nói nhỏ.
Đồng nghĩa
shortsmall
Trái nghĩa
hightall
Collocations
low costlow voice
Họ từ
lower (adj/v)lowest (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'low' để mô tả mức độ trong IELTS.
Trái nghĩa với 'high'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...