Kho từ › Phrasal verbs · down › look down on

look down on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
coi thường ai đó
UK /lʊk daʊn ɑn/ · US /lʊk daʊn ɑn/
to regard someone as inferior
She looks down on people who are not educated.
→ Cô ấy coi thường những người không có học thức.
He feels that others look down on him.→ Anh ấy cảm thấy rằng người khác coi thường mình.
Đồng nghĩa
disdaindespise
Collocations
look down on otherslook down on the poor
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về thái độ coi thường người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...