EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · down › look down on
look down on
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · down
IELTS
coi thường ai đó
UK /lʊk daʊn ɑn/
·
US /lʊk daʊn ɑn/
to regard someone as inferior
She looks down on people who are not educated.
→ Cô ấy coi thường những người không có học thức.
He feels that others look down on him.
→ Anh ấy cảm thấy rằng người khác coi thường mình.
Đồng nghĩa
disdain
despise
Collocations
look down on others
look down on the poor
🎯
IELTS:
Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về thái độ coi thường người khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring down
/brɪŋ daʊn/
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
call down
/kɔːl daʊn/
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
calm down
/kɑːm daʊn/
trở nên bình tĩnh hơn
cut down
/kʌt daʊn/
giảm số lượng của cái gì đó
get down
/ɡɛt daʊn/
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
give down
/ɡɪv daʊn/
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
hold down
/hoʊld daʊn/
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
let down
/lɛt daʊn/
làm ai đó thất vọng
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · down
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...