Kho từ › Phrasal verbs · down › keep down

keep down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
ngăn cái gì đó không tăng lên hoặc lớn hơn
UK /kiːp daʊn/ · US /kiːp daʊn/
to prevent something from increasing or becoming larger
We need to keep down the noise during the exam.
→ Chúng ta cần giữ yên tĩnh trong kỳ thi.
They are trying to keep down costs this year.→ Họ đang cố gắng giữ chi phí thấp trong năm nay.
Đồng nghĩa
reducelimit
Collocations
keep down expenseskeep down the volume
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.
Thường dùng khi muốn giảm thiểu âm thanh hoặc chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...