Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep down

/kiːp daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

ngăn cái gì đó không tăng lên hoặc lớn hơn v.

Định nghĩa · to prevent something from increasing or becoming larger

“We need to keep down the noise during the exam.”Chúng ta cần giữ yên tĩnh trong kỳ thi.

“They are trying to keep down costs this year.”Họ đang cố gắng giữ chi phí thấp trong năm nay.

Đồng nghĩa reducelimit

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn giảm thiểu âm thanh hoặc chi phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...