keep down
Nghĩa
Định nghĩa · to prevent something from increasing or becoming larger
“We need to keep down the noise during the exam.”Chúng ta cần giữ yên tĩnh trong kỳ thi.
“They are trying to keep down costs this year.”Họ đang cố gắng giữ chi phí thấp trong năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn giảm thiểu âm thanh hoặc chi phí.