Kho từ › Phrasal verbs · down › stand down

stand down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
từ chức hoặc rút lui khỏi vị trí
UK /stænd daʊn/ · US /stænd daʊn/
to resign or withdraw from a position
He decided to stand down as the team leader.
→ Anh ấy quyết định từ chức làm trưởng nhóm.
The soldier was ordered to stand down after the mission.→ Người lính được lệnh rút lui sau nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
resignwithdraw
Collocations
stand down from a positionstand down in protest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh từ chức hoặc rút lui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...