Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand down

/stænd daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

từ chức hoặc rút lui khỏi vị trí v.

Định nghĩa · to resign or withdraw from a position

“He decided to stand down as the team leader.”Anh ấy quyết định từ chức làm trưởng nhóm.

“The soldier was ordered to stand down after the mission.”Người lính được lệnh rút lui sau nhiệm vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh từ chức hoặc rút lui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...