stand down
Nghĩa
Định nghĩa · to resign or withdraw from a position
“He decided to stand down as the team leader.”Anh ấy quyết định từ chức làm trưởng nhóm.
“The soldier was ordered to stand down after the mission.”Người lính được lệnh rút lui sau nhiệm vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh từ chức hoặc rút lui.