Kho từ › Phrasal verbs · down › hang down

hang down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
treo thấp hơn bình thường
UK /hæŋ daʊn/ · US /hæŋ daʊn/
to hang lower than usual
The branches hang down over the path.
→ Những cành cây treo thấp xuống lối đi.
Her hair hangs down to her shoulders.→ Tóc cô ấy treo xuống đến vai.
Đồng nghĩa
danglesuspend
Collocations
hang down looselyhang down low
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các câu hỏi về mô tả hình ảnh.
Dùng để mô tả vị trí của đồ vật hoặc cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...