Kho từ › Phrasal verbs · down › count down

count down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
đếm ngược đến số không
UK /kaʊnt daʊn/ · US /kaʊnt daʊn/
to count backwards to zero
They counted down to the New Year at midnight.
→ Họ đã đếm ngược đến năm mới vào giữa đêm.
We will count down the days until the event.→ Chúng tôi sẽ đếm ngược số ngày cho đến sự kiện.
Đồng nghĩa
reckon downtally down
Collocations
count down the dayscount down to an event
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các câu hỏi về sự kiện đặc biệt.
Dùng khi đếm ngược thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...