run away with
Nghĩa
Định nghĩa · to leave with someone secretly
“They ran away with the money.”Họ đã chạy trốn cùng số tiền.
“She ran away with her boyfriend.”Cô ấy đã chạy trốn cùng bạn trai.
Mẹo IELTS · Thực hành viết với các cụm từ này để nhớ lâu.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu hoặc trộm cắp.