Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run away with

/rʌn əˈweɪ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

chạy trốn cùng ai đó một cách bí mật phr.

Định nghĩa · to leave with someone secretly

“They ran away with the money.”Họ đã chạy trốn cùng số tiền.

“She ran away with her boyfriend.”Cô ấy đã chạy trốn cùng bạn trai.

Mẹo IELTS · Thực hành viết với các cụm từ này để nhớ lâu.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu hoặc trộm cắp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...