Kho từ › Phrasal verbs · down › drop down

drop down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
rơi xuống hoặc hạ cái gì đó.
UK /drɑp daʊn/ · US /drɑp daʊn/
to fall or lower something.
The temperature dropped down quickly at night.
→ Nhiệt độ giảm nhanh vào ban đêm.
He dropped down to tie his shoelaces.→ Anh ấy đã cúi xuống để buộc dây giày.
Đồng nghĩa
falldescend
Collocations
drop down menudrop down list
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.
Dùng khi nói về sự rơi hoặc hạ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...