drop down
Nghĩa
Định nghĩa · to fall or lower something.
“The temperature dropped down quickly at night.”Nhiệt độ giảm nhanh vào ban đêm.
“He dropped down to tie his shoelaces.”Anh ấy đã cúi xuống để buộc dây giày.
Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự rơi hoặc hạ.